Demo image
Demo image
Demo image
Demo image
Demo image
Demo image
Demo image
Demo image
Demo image
Demo image
Demo image
Demo image
Demo image
Demo image
Demo image
Demo image
Demo image
Demo image
Demo image
Demo image
Demo image
Demo image
Demo image
Demo image
Demo image
Demo image
Demo image
Demo image
Demo image
Demo image
Demo image
Demo image

máy chiếu

MÀN HÌNH TƯƠNG TÁC

phụ kiện máy chiếu

thiết bị công nghệ

Tìm sản phẩm

Từ khóa

Tin tức

Trang nhất Trang nhất Máy chiếu Trang nhất Máy chiếu Sony

SONY VPL-CW256

Giá: 30 200 000 VND / 1 sản phẩm

Bảo hành : Bảo hành chính hãng SONY 2 năm cho máy, 1000 giờ hay 3 tháng cho bóng đèn chiếu (tùy theo điều kiện nào đến trước)

Hệ thống hiển thị 3 x LCD Kích thước vùng chiếu hiệu dụng 0.63" (16 mm) Số pixel XGA (1024x768) Zoom ống kính x1.45 (thủ công) Lấy nét ống kính Thủ công Tỉ lệ phóng hình 1.66:1 đến 2.41:1 Nguồn sáng UHP, 245W Kích thước màn hình chiếu 40" đến 300" (1.02m đến 7.62m) Độ sáng màu 4100lm / 3100lm / 2200lm Tỉ lệ tương phản 3700:1

Đánh giá : 0 điểm 1 2 3 4 5

Chia sẻ :

Đặt hàng :  
Hệ thống hiển thị     3 x LCD
Kích thước vùng chiếu hiệu dụng     0.63" (16 mm)
Số pixel     XGA (1024x768)
Zoom ống kính     x1.45 (thủ công)
Lấy nét ống kính     Thủ công
Tỉ lệ phóng hình     1.66:1 đến 2.41:1
Nguồn sáng     UHP, 245W
Kích thước màn hình chiếu     40" đến 300" (1.02m đến 7.62m)
Độ sáng màu     4100lm / 3100lm / 2200lm
Tỉ lệ tương phản     3700:1

Hệ thống hiển thị     3 x LCD
Kích thước vùng chiếu hiệu dụng     0.63" (16 mm)
Số pixel     XGA (1024x768)
Zoom ống kính     x1.45 (thủ công)
Lấy nét ống kính     Thủ công
Tỉ lệ phóng hình     1.66:1 đến 2.41:1
Nguồn sáng     UHP, 245W
Kích thước màn hình chiếu     40" đến 300" (1.02m đến 7.62m)
Độ sáng màu     4100lm / 3100lm / 2200lm
Tỉ lệ tương phản     3100:1
Tần số quét ngang     19 kHz đến 92 kHz
Tần số quét dọc     48 Hz đến 92 Hz
Độ phân giải tín hiệu số vào     Tín hiệu đầu vào có độ phân giải tối đa: UXGA 1600 x 1200
Độ phân giải tín hiệu video vào     NTSC3.58, PAL, SECAM, 480/60i, 576/50i, 480/60p, 576/50p, 720/60p, 720/50p, 1080/60i, 1080/50i
Hiệu chỉnh hình thang     Dọc: +/- 30°, Ngang: +/- 20°
Ngôn ngữ hỗ trợ     24 ngôn ngữ (English, Dutch, French, Italian, German, Spanish, Portuguese, Turkish, Polish, Russian, Swedish, Norwegian, Japanese, Simplified Chinese, Traditional Chinese, Korean, Thai, Vietnamese, Arabic, Persian Indonesian, Finnish, Hungarian, Greek)
Công suất tiêu thụ (Cao/Tiêu chuẩn/Thấp) AC 220V-240V     330W / 311W / 287W
Công suất ở chế độ chờ (Cao/Tiêu chuẩn/Thấp) AC 220V-240V     3W / 0.5 W
Tản nhiệt (AC 220V -240V)     1126 BTU
Kích thước máy (RxCxS)     406 x 113 x 330.5 mm (không tính lồi lõm)
Khối lượng     5.6 Kg


Số ký tự được gõ là 250
Sản phẩm cùng loại
 
                  
top
down